小夥
tiểu khỏa
Hán Việt: tiểu khỏa · Pinyin: xiǎo huǒ
Tổng quan
chàng trai | chàng trai trẻ | người trẻ | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui chàng trai | chàng trai trẻ | người trẻ | LT:個|个
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"小伙"; 小伙子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"小伙"。 2.小伙子。
Eng
- CC-CEDICT young guy|lad|youngster|CL:個|个[ge4]
- Cihui young guy; lad; youngster; CL:個|个