小住
tiểu trụ
Hán Việt: tiểu trụ · Pinyin: xiǎo zhù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暫時住宿。如:「他決定在臺北小住幾天。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稍停; 暂时居住。
- Tân Hoa Tự Điển 1.稍停。 2.暂时居住。
Eng
- Cihui 小住 xiǎozhù* v. <wr.> stay for a short time