小體 xiǎo tǐ · tiểu thể Hán Việt: tiểu thể · Pinyin: xiǎo tǐ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 體 (thể)Pinyinxiǎo tǐHán Việttiểu thểCấu tạo小 + 體 · tiểu + thể nghĩa thành phần: tiểu + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指耳目之类。Tân Hoa Tự Điển 1.指耳目之类。