小佞

xiǎo nìng tiểu nịnh

Hán Việt: tiểu nịnh · Pinyin: xiǎo nìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (nịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才智低下而卑谄善辩者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才智低下而卑谄善辩者。