小使車

xiǎo shǐ chē tiểu sử xa

Hán Việt: tiểu sử xa · Pinyin: xiǎo shǐ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + 使 (sử) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代轻车的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代轻车的一种。