小便

xiǎo biàntiểu tiện

Hán Việt: tiểu tiện · Pinyin: xiǎo biàn

Tổng quan

tiểu tiện; tiểu; đái; tè.; nước tiểu; nước đái.; dương vật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.撒尿。 2.尿液。 3.指男性生殖器。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.尿。《後漢書.卷八二.方術傳下.甘始傳》:「率能行容成御婦人術,或飲小便,或自倒懸,愛嗇精氣,不極視大言。」 2.排尿。《漢書.卷五九.張湯傳》:「郎有醉,小便殿上。」也稱為「小恭」、「小溲」。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Đi đái.; nước đái; nước tiểu; tiểu tiện; đái; tiểu; (thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu, (thông tục) đi đái, đi giải, đi tiểu ghụi ẻ khát nước tiểu, rùi áu khát đi tè, đái ra (máu...), làm ướt đầm nước đái đụi îẢî4æ5; ,îẢî đi đái, đi tiểu nước đái, nước tiểu nước đái; việc đái (dùng để nói với trẻ con hoặc do trẻ con dùng), đái; i đái.; nước tiểu , đi tiểu , (nói tránh) dương vật hoặc âm hộ; 1. tiểu tiện; tiểu; đái; tè. 2. nước tiểu; nước đái. 3. dương vật
  • Biên soạn 小便 xiǎobiàn v. urinate ◆n. 1. urine 2. penis

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.尿。《後漢書.卷八二.方術傳下.甘始傳》:「率能行容成御婦人術,或飲小便,或自倒懸,愛嗇精氣,不極視大言。」 2.排尿。《漢書.卷五九.張湯傳》:「郎有醉,小便殿上。」也稱為「小恭」、「小溲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.撒尿。 2.尿液。 3.指男性生殖器。
  • Kaggle Zh-Vi make water

Eng

  • JMdict urine
  • JMdict piss
  • JMdict pee
  • JMdict urination
  • JMdict breaking a contract
  • Cihui urine; to urinate; (euphemism) penis or vulva
  • Tần suất từ 小便 xiǎobiàn v. urinate ◆n. 1. urine 2. penis

Đức

  • Handedict austreten, urinieren, Wasser lassen

ja

  • JMdict 小便(しょうべん)

other

  • Nguồn khác Đi đái

Từ liên quan

Gần nghĩa

小便器 · 小便宜 · 小便所 · 小便斗 · 小便池 · 便中 · 便了 · 便于