小信

xiǎo xìn tiểu tín

Hán Việt: tiểu tín · Pinyin: xiǎo xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小事情上的诚信;在小节上拘泥守信; 江海规律性的轻微涨水现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小事情上的诚信;在小节上拘泥守信。 2.江海规律性的轻微涨水现象。