小偏 xiǎo piān · tiểu thiên Hán Việt: tiểu thiên · Pinyin: xiǎo piān Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 偏 (thiên)Pinyinxiǎo piānHán Việttiểu thiênCấu tạo小 + 偏 · tiểu + thiên nghĩa thành phần: tiểu + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兵车九乘。Tân Hoa Tự Điển 1.兵车九乘。