小停 xiǎo tíng · tiểu đình Hán Việt: tiểu đình · Pinyin: xiǎo tíng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 停 (đình)Pinyinxiǎo tíngHán Việttiểu đìnhCấu tạo小 + 停 · tiểu + đình nghĩa thành phần: tiểu + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暂时停留;暂时停止。Tân Hoa Tự Điển 1.暂时停留;暂时停止。