小傒 xiǎo xī · tiểu hề Hán Việt: tiểu hề · Pinyin: xiǎo xī Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 傒 (hề)Pinyinxiǎo xīHán Việttiểu hềCấu tạo小 + 傒 · tiểu + hề nghĩa thành phần: tiểu + hề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小奚奴"。