小像

xiǎo xiàng tiểu tượng

Hán Việt: tiểu tượng · Pinyin: xiǎo xiàng

Tổng quan

tiểu tượng (雜語)謂肖像之縮小者。或雕刻,或繪畫,皆得稱之。李賀詩曰:「沉香薰小像。」☸

Cấu tạo: (tiểu) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu tượng (雜語)謂肖像之縮小者。或雕刻,或繪畫,皆得稱之。李賀詩曰:「沉香薰小像。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 较小的雕像或画像; 指个人的小照片。如鲁迅有《自题小像》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.较小的雕像或画像。 2.指个人的小照片。如鲁迅有《自题小像》诗。

Eng

  • Cihui 小像 xiǎoxiàng n. statuette M:¹zhāng

ja

  • JMdict statuette|figurine