小儀 xiǎo yí · tiểu nghi Hán Việt: tiểu nghi · Pinyin: xiǎo yí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 儀 (nghi)Pinyinxiǎo yíHán Việttiểu nghiCấu tạo小 + 儀 · tiểu + nghi nghĩa thành phần: tiểu + nghi