小兇 xiǎo xiōng · tiểu hung Hán Việt: tiểu hung · Pinyin: xiǎo xiōng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 兇 (hung)Pinyinxiǎo xiōngHán Việttiểu hungCấu tạo小 + 兇 · tiểu + hung nghĩa thành phần: tiểu + hung