小兜 tiểu đâu Hán Việt: tiểu đâu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 兜 (đâu)Hán Việttiểu đâuCấu tạo小 + 兜 · tiểu + đâu nghĩa thành phần: tiểu + đâu Nghĩa EngCihui 小兜 iǎodōu* n. <coll.> 1. small pocket 2. watch pocket