小兩 xiǎo liǎng · tiểu lưỡng Hán Việt: tiểu lưỡng · Pinyin: xiǎo liǎng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 兩 (lưỡng)Pinyinxiǎo liǎngHán Việttiểu lưỡngCấu tạo小 + 兩 · tiểu + lưỡng nghĩa thành phần: tiểu + lưỡng Nghĩa EngCihui 小兩 iǎoliǎng m. <trad.> 1/16th of a ¹jīn