小兵
tiểu binh
Hán Việt: tiểu binh · Pinyin: xiǎo bīng
Tổng quan
tiểu binh
Nghĩa
Việt
- Cihui tiểu binh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小规模的战乱; 军队里的兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小规模的战乱。 2.军队里的兵。
ja
- JMdict small build|small stature