小冊 xiǎo cè · tiểu sách Hán Việt: tiểu sách · Pinyin: xiǎo cè Tổng quan sách nhỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 冊 (sách)Pinyinxiǎo cèHán Việttiểu sáchCấu tạo小 + 冊 · tiểu + sách nghĩa thành phần: tiểu + sách Nghĩa ViệtCihui sách nhỏjaJMdict pamphlet|booklet