小淨

xiǎo jìng tiểu tịnh

Hán Việt: tiểu tịnh · Pinyin: xiǎo jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.穆斯林净礼之一。即在参加一般礼拜前或有小秽(如流血﹑呕吐等)时履行﹐依次洗手﹑洗脸﹑洗肘﹑漱口﹑洗鼻孔﹑用湿手抹头和冲洗双足。参见"大净"。