小净 tiểu tịnh Hán Việt: tiểu tịnh Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 净 (tịnh)Hán Việttiểu tịnhCấu tạo小 + 净 · tiểu + tịnh nghĩa thành phần: tiểu + tịnh