小鳳

xiǎo fèng tiểu phượng

Hán Việt: tiểu phượng · Pinyin: xiǎo fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.小凤凰。亦美称小鸟。 2.唐宋时中书舍人的别称。 3.见"小凤团"。