小兇 xiǎo xiōng · tiểu hung Hán Việt: tiểu hung · Pinyin: xiǎo xiōng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 兇 (hung)Pinyinxiǎo xiōngHán Việttiểu hungCấu tạo小 + 兇 · tiểu + hung nghĩa thành phần: tiểu + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓危败而未至死灭之象; 指不甚严重的灾荒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓危败而未至死灭之象。 2.指不甚严重的灾荒。