小凸輪 xiǎo tū lún · tiểu đột luân Hán Việt: tiểu đột luân · Pinyin: xiǎo tū lún Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 凸 (đột) + 輪 (luân)Pinyinxiǎo tū lúnHán Việttiểu đột luânCấu tạo小 + 凸 + 輪 · tiểu + đột + luân nghĩa thành phần: tiểu + đột + luân