小刀
tiểu đao
Hán Việt: tiểu đao · Pinyin: xiǎo dāo
Tổng quan
con dao | Lượng từ: 把
Nghĩa
Việt
- Cihui con dao | Lượng từ: 把
Eng
- CC-CEDICT knife|CL:把[ba3]
- Cihui knife; CL:把
ja
- JMdict (small) knife|short sword|small sword