小刑 xiǎo xíng · tiểu hình Hán Việt: tiểu hình · Pinyin: xiǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 刑 (hình)Pinyinxiǎo xíngHán Việttiểu hìnhCấu tạo小 + 刑 · tiểu + hình nghĩa thành phần: tiểu + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻微的刑罚; 轻于刑杀; 小的型范。Tân Hoa Tự Điển 1.轻微的刑罚。 2.轻于刑杀。 3.小的型范。