小別

xiǎo bié tiểu biệt

Hán Việt: tiểu biệt · Pinyin: xiǎo bié

Tổng quan

tiểu biệt: tạm chia tay/tạm xa nhau

Cấu tạo: (tiểu) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a cách trong thời gian ngắn. tiểu biệt tiểu biệt ☆Xa cách trong thời gian ngắn. tiểu biệt; tạm chia tay; tạm xa nhau。短暫的離別。
  • Cihui tiểu biệt: tạm chia tay/tạm xa nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 短暫的離別。如:「小別勝新婚」。

Eng

  • Cihui 小別 iǎobié n. temporary separation