小別

xiǎo bié tiểu biệt

Hán Việt: tiểu biệt · Pinyin: xiǎo bié

Tổng quan

tiểu biệt: tạm chia tay/tạm xa nhau

Cấu tạo: (tiểu) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu biệt: tạm chia tay/tạm xa nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暂别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暂别。

Eng

  • Cihui 小別 iǎobié n. temporary separation