小劑量 tiểu tề lượng Hán Việt: tiểu tề lượng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 劑 (tề) + 量 (lượng)Hán Việttiểu tề lượngCấu tạo小 + 劑 + 量 · tiểu + tề + lượng nghĩa thành phần: tiểu + tề + lượng Nghĩa EngCihui 小劑量 iǎojìliàng n. small dose