小力

xiǎo lì tiểu lực

Hán Việt: tiểu lực · Pinyin: xiǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小力量; 谦称自己的仆役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小力量。 2.谦称自己的仆役。