小務

xiǎo wù tiểu vụ

Hán Việt: tiểu vụ · Pinyin: xiǎo wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小物品;琐碎事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小物品;琐碎事务。