小動

xiǎo dòng tiểu động

Hán Việt: tiểu động · Pinyin: xiǎo dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小的行动。喻小德; 稍有活动; 小发作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小的行动。喻小德。 2.稍有活动。 3.小发作。