小勇 xiǎo yǒng · tiểu dũng Hán Việt: tiểu dũng · Pinyin: xiǎo yǒng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 勇 (dũng)Pinyinxiǎo yǒngHán Việttiểu dũngCấu tạo小 + 勇 · tiểu + dũng nghĩa thành phần: tiểu + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匹夫之勇。Tân Hoa Tự Điển 1.匹夫之勇。jaJMdict brute courage