小務 xiǎo wù · tiểu vụ Hán Việt: tiểu vụ · Pinyin: xiǎo wù Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 務 (vụ)Pinyinxiǎo wùHán Việttiểu vụCấu tạo小 + 務 · tiểu + vụ nghĩa thành phần: tiểu + vụ