小包 xiǎo bāo · tiểu bao Hán Việt: tiểu bao · Pinyin: xiǎo bāo Tổng quan gói nhỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 包 (bao)Pinyinxiǎo bāoHán Việttiểu baoCấu tạo小 + 包 · tiểu + bao nghĩa thành phần: tiểu + bao Nghĩa ViệtCihui gói nhỏEngCC-CEDICT packetCihui packetjaJMdict parcel|package