小匣

tiểu hạp

Hán Việt: tiểu hạp

Tổng quan

túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 匣 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp đựng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi etwee

Từ liên quan

Gần nghĩa

匣子 · 匣枪 · 小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事