小區

xiǎo qū tiểu khu

Hán Việt: tiểu khu · Pinyin: xiǎo qū

Tổng quan

khu dân cư | cộng đồng | hàng xóm | (viễn thông) ô

Cấu tạo: (tiểu) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu dân cư | cộng đồng | hàng xóm | (viễn thông) ô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在城市一定区域内建筑的、具有相对独立居住环境的成片居民住宅,配有成套的生活服务设施,如商店、医院、学校等。

Eng

  • CC-CEDICT housing estate; community; neighborhood|(telecommunications) cell
  • Cihui housing estate; community; neighborhood; (telecommunications) cell