小卡 xiǎo kǎ · tiểu tạp Hán Việt: tiểu tạp · Pinyin: xiǎo kǎ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 卡 (tạp)Pinyinxiǎo kǎHán Việttiểu tạpCấu tạo小 + 卡 · tiểu + tạp nghĩa thành phần: tiểu + tạp