小臥車 xiǎo wò chē · tiểu ngọa xa Hán Việt: tiểu ngọa xa · Pinyin: xiǎo wò chē Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 臥 (ngọa) + 車 (xa)Pinyinxiǎo wò chēHán Việttiểu ngọa xaCấu tạo小 + 臥 + 車 · tiểu + ngọa + xa nghĩa thành phần: tiểu + ngọa + xa