小卷
tiểu quyển
Hán Việt: tiểu quyển · Pinyin: xiǎo juǎn
Tổng quan
mực nhỏ (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui mực nhỏ (Đài Loan)
Eng
- CC-CEDICT young squid (Tw)
- Cihui 小卷 iǎojuàn n. 1. <art/wr.> booklet; rouleau 2. <TW> small squid