小參

xiǎo cān tiểu tham

Hán Việt: tiểu tham · Pinyin: xiǎo cān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。称登堂说法为大参﹐定时以外的说法为小参; 犹参谒拜见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。称登堂说法为大参﹐定时以外的说法为小参。 2.犹参谒拜见。