小敘 xiǎo xù · tiểu tự Hán Việt: tiểu tự · Pinyin: xiǎo xù Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 敘 (tự)Pinyinxiǎo xùHán Việttiểu tựCấu tạo小 + 敘 · tiểu + tự nghĩa thành phần: tiểu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随便地叙谈; 单篇诗文或集子等前面的序文。Tân Hoa Tự Điển 1.随便地叙谈。 2.单篇诗文或集子等前面的序文。