小句
tiểu cú
Hán Việt: tiểu cú · Pinyin: xiǎo jù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指短的诗词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指短的诗词。
Eng
- Cihui 小句 iǎojù n. <lg.> minor sentence; clause; incomplete sentence
Hán Việt: tiểu cú · Pinyin: xiǎo jù