小可可

xiǎo kě kětiểu khả khả

Hán Việt: tiểu khả khả · Pinyin: xiǎo kě kě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"小颗颗"。 2.很小。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 可 (khả) + 可 (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"小颗颗"。 2.很小。

Từ liên quan

Gần nghĩa

可可子 · 可可树 · 可可米 · 可可粉 · 可可脂 · 可可色 · 小可爱 · 可可