小可可

xiǎo kě kě tiểu khả khả

Hán Việt: tiểu khả khả · Pinyin: xiǎo kě kě

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khả) + (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"小颗颗"; 很小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"小颗颗"。 2.很小。