小可爱

xiǎo kě àitiểu khả ái

Hán Việt: tiểu khả ái · Pinyin: xiǎo kě ài

Tổng quan

cưng

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 可 (khả) + 愛 (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người yêu
  • Cihui (Đài Loan) áo hai dây (trang phục nữ)
  • Tần suất từ cưng , người yêu , (Đài Loan) áo hai dây (trang phục nữ)

Eng

  • Cihui cutie; sweetie; (Tw) camisole (women's garment)
  • Tần suất từ cutie; sweetie; (Tw) camisole (women's garment)

Từ liên quan

Gần nghĩa

可爱地 · 可爱的 · 可愛 · 可爱 · 可爱的人 · 小可 · 可爱的卷发 · 小可可