小呂 xiǎo lǚ · tiểu lữ Hán Việt: tiểu lữ · Pinyin: xiǎo lǚ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 呂 (lữ)Pinyinxiǎo lǚHán Việttiểu lữCấu tạo小 + 呂 · tiểu + lữ nghĩa thành phần: tiểu + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代乐律名。十二律之一﹐一名中吕。Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐律名。十二律之一﹐一名中吕。