小吝 xiǎo lìn · tiểu lận Hán Việt: tiểu lận · Pinyin: xiǎo lìn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 吝 (lận)Pinyinxiǎo lìnHán Việttiểu lậnCấu tạo小 + 吝 · tiểu + lận nghĩa thành phần: tiểu + lận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小的艰难。Tân Hoa Tự Điển 1.小的艰难。