小聽

xiǎo tīng tiểu thính

Hán Việt: tiểu thính · Pinyin: xiǎo tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓听信无根据地轻视敌人的虚妄之言; 犹稍待; 小厅堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓听信无根据地轻视敌人的虚妄之言。 2.犹稍待。 3.小厅堂。