小命

xiǎo mìng tiểu mệnh

Hán Việt: tiểu mệnh · Pinyin: xiǎo mìng

Tổng quan

mạng nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王命之小者; 个人命运; 犹性命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王命之小者。 2.个人命运。 3.犹性命。

Eng

  • Cihui 小命 iǎomìng n. one's life M:¹tiáo