小哉 xiǎo zāi · tiểu tai Hán Việt: tiểu tai · Pinyin: xiǎo zāi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 哉 (tai)Pinyinxiǎo zāiHán Việttiểu taiCấu tạo小 + 哉 · tiểu + tai nghĩa thành phần: tiểu + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹下等。Tân Hoa Tự Điển 1.犹下等。