小嘍羅 tiểu lâu la Hán Việt: tiểu lâu la Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 嘍 (lâu) + 羅 (la)Hán Việttiểu lâu laCấu tạo小 + 嘍 + 羅 · tiểu + lâu + la nghĩa thành phần: tiểu + lâu + la Nghĩa EngCihui 小嘍羅 iǎolóuluo n. unimportant followers; lackeys; underlings M:ge/¹míng