小團 xiǎo tuán · tiểu đoàn Hán Việt: tiểu đoàn · Pinyin: xiǎo tuán Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 團 (đoàn)Pinyinxiǎo tuánHán Việttiểu đoànCấu tạo小 + 團 · tiểu + đoàn nghĩa thành phần: tiểu + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代作为贡品的精制茶叶。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代作为贡品的精制茶叶。